pasta salad
Định nghĩa
- Danh từ: Món salad có thành phần chính là mì ống (pasta) làm nền, thường được trộn với các nguyên liệu khác như rau củ, thịt, phô mai và sốt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã làm một món salad mì ống cho buổi dã ngoại.)
- (Món salad mì ống này rất tươi mát với cà chua bi và húng quế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cold pasta salad": salad mì ống nguội, thường dùng trong các bữa tiệc hoặc mang đi.
- A cold pasta salad is perfect for summer gatherings. (Salad mì ống nguội rất thích hợp cho các buổi tụ họp mùa hè.)
"pasta salad dressing": nước sốt dùng cho salad mì ống.
- The vinaigrette is a common pasta salad dressing. (Dầu giấm là một loại sốt phổ biến cho salad mì ống.)
Biến thể và từ gần giống
Pasta (danh từ): mì ống, thành phần chính của món này.
- We need to buy more pasta for the salad. (Chúng ta cần mua thêm mì ống cho món salad.)
Salad (danh từ): món trộn, thường gồm rau củ và sốt.
- A garden salad is different from a pasta salad. (Salad vườn khác với salad mì ống.)
Từ đồng nghĩa
- Noodle salad: salad mì sợi, một biến thể tương tự nhưng dùng mì sợi thay vì mì ống.
- This noodle salad uses soba noodles. (Món salad mì sợi này dùng mì soba.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toss a pasta salad: trộn một món salad mì ống.
- She tossed the pasta salad with olive oil and herbs. (Cô ấy trộn salad mì ống với dầu ô liu và thảo mộc.)
Thành ngữ liên quan